stereo system
Định nghĩa
Danh từ: Stereo system (hệ thống âm thanh nổi) là một thiết bị tái tạo âm thanh, trong đó hai micro hoặc nhiều hơn cấp tín hiệu cho hai hoặc nhiều loa, tạo ra hiệu ứng ba chiều (âm thanh nổi) cho người nghe.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một hệ thống âm thanh nổi mới cho phòng khách của mình.)
- (Hệ thống âm thanh nổi tại phòng hòa nhạc khiến âm nhạc nghe vô cùng chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up a stereo system": lắp đặt một hệ thống âm thanh nổi.
- He spent the whole afternoon setting up his new stereo system. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lắp đặt hệ thống âm thanh nổi mới của mình.)
"a high-end stereo system": một hệ thống âm thanh nổi cao cấp.
- A high-end stereo system can cost thousands of dollars. (Một hệ thống âm thanh nổi cao cấp có thể có giá hàng nghìn đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Stereo (danh từ, viết tắt): âm thanh nổi, thường dùng để chỉ hệ thống hoặc hiệu ứng âm thanh.
- The music sounds great in stereo. (Âm nhạc nghe tuyệt vời khi ở chế độ âm thanh nổi.)
Sound system (danh từ): hệ thống âm thanh nói chung, có thể bao gồm cả loa, amply, và các thiết bị khác.
- The club has a powerful sound system. (Câu lạc bộ có một hệ thống âm thanh mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Hi-fi system (hệ thống âm thanh trung thực cao): thường chỉ hệ thống âm thanh chất lượng cao, tương tự stereo system.
- Audio system (hệ thống âm thanh): thuật ngữ rộng hơn, bao gồm mọi loại thiết bị phát âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn up the stereo system: vặn to âm lượng của hệ thống âm thanh nổi.
- Please turn up the stereo system, I can't hear the song. (Làm ơn vặn to hệ thống âm thanh nổi lên, tôi không nghe thấy bài hát.)
Hook up the stereo system: kết nối hệ thống âm thanh nổi với các thiết bị khác.
- He hooked up the stereo system to his television. (Anh ấy đã kết nối hệ thống âm thanh nổi với tivi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Stereo system" chủ yếu là thuật ngữ kỹ thuật, không có thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh:
- His voice sounded like it came from a stereo system. (Giọng anh ấy nghe như thể phát ra từ một hệ thống âm thanh nổi.)
